Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Alfaro

SCU TorreenseTiền vệESP
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Alejandro Alfaro là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SCU Torreense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
432Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221801001189%56%007,22
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—771690001086%50%201,78
Siêu cúp Bồ Đào Nha2026—11830000096%70%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/46 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 1,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/122 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
13/19 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/27 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Alfaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SunderlandB 1-2900000014/1624/7—6,24
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ LillestromT 2-1901011127/3025/9—8,20
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCH 2-2dự bị0010223/2511/5——
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielH 2-2900000155/6637/9—6,24
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseB 1-2790000027/3102/6—6,23
02/08/2026Siêu cúp Bồ Đào Nha@ FC PortoB 0-1830000026/2737/10—6,57
29/05/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACB 0-2450040027/3011/2—6,61
24/05/2026Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha@ Sporting CPH 1-151000008/813/5V6,20
21/05/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACH 0-0840041117/2423/5—6,16
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaT 4-0700000125/3134/9V6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20232125 nghìn €
12/10/20232150 nghìn €
19/12/20232150 nghìn €
25/03/202421100 nghìn €
23/06/202422150 nghìn €
17/12/202422150 nghìn €
24/06/202523250 nghìn €
21/12/202523250 nghìn €
23/06/202624500 nghìn €
04/10/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com