
Costinha là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SCU Torreense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
136Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 136 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 66% | 0 | 0 | 2,57 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 2,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | H 2-2 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/26 | 1 | 4/6 | — | 7,71 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | @ FC Porto | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 3/6 | — | 5,78 |
| 24/05/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | @ Sporting CP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 0/6 | — | 6,27 |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 4-0 | 20 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 1 | 3/4 | — | 7,70 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | V | 6,30 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/05/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/10/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/02/2016 | 23 | 850 nghìn € |
| 28/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/02/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/04/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 30/12/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/08/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/01/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 30/05/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 31/10/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 23/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực44