Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Paes

SCU TorreenseThủ mônBRA
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Lucas Paes là thủ môn 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SCU Torreense.

Tiểu sử Lucas Paes

Lucas Paes (sinh ngày 07/12/1997, 28 tuổi) là thủ môn người Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ SCU Torreense. Cao 193 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 trận ra sân với 118 phút thi đấu, 3 lần cứu thua và điểm trung bình 3,02. Tại Cúp C2 châu Âu, cầu thủ có 1 trận và 3 lần cứu thua; ở Hạng 2 Bồ Đào Nha, 1 trận ra sân. Giá trị thị trường 1,3 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
3Cứu thua
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—119031155%100%006,05
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—1028000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/45 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/28 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Paes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SunderlandB 1-29031125/4501/1—6,05
29/05/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACB 0-29050021/240——7,33
24/05/2026Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha@ Sporting CPH 1-112060213/4801/1—6,66
21/05/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACH 0-09020119/3012/2—6,94
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaT 4-09010016/210——6,72
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCT 2-19020316/210——6,68
05/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielT 3-29020119/250——6,22
29/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseH 0-09001121/300——6,91
24/04/2026Cúp Quốc gia Bồ Đào Nhavs AD FafeT 2-09000020/230——6,55
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs MaritimoT 1-09020227/4101/1—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 1,3 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/20192150 nghìn €
10/02/202022200 nghìn €
16/08/202022200 nghìn €
28/06/202123125 nghìn €
31/03/202224125 nghìn €
26/06/202224125 nghìn €
31/10/202224200 nghìn €
15/06/202325200 nghìn €
26/12/202326200 nghìn €
05/06/202426200 nghìn €
15/12/202427400 nghìn €
22/06/202527650 nghìn €
21/12/202528650 nghìn €
23/06/2026281,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com