Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nuha Jatta

SCU TorreenseTiền vệGER
20Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nuha Jatta là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SCU Torreense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
3,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—521630001080%52%102,38
Cúp C2 châu Âu2026-2027—1020000000%66%215,49
Siêu cúp Bồ Đào Nha2026—11770000085%75%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 2,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/09/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nuha Jatta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ LillestromT 2-120000000/112/3Đ5,49
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCH 2-273001006/725/8——
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielH 2-2450000010/1302/4V5,82
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseB 1-245000005/602/5—6,09
02/08/2026Siêu cúp Bồ Đào Nha@ FC PortoB 0-1770000012/1413/4—6,10
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs VfL OsnabrückB 3-4640000114/1514/12—6,30
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 3-535101103/503/6—6,66
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 6-1dự bị00000—0———
27/04/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-39000004/603/5—5,93
19/04/2026Hạng 3 Đứcvs Erzgebirge AueH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202519250 nghìn €
22/12/202519200 nghìn €
28/05/202620200 nghìn €
04/10/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026VfB Stuttgart IISCU TorreenseChuyển nhượng—
08/08/2025RB LeipzigVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2025RB Leipzig U19RB LeipzigChuyển nhượng—
29/06/2025Torino U19RB Leipzig U19Cho mượn—
02/02/2025RB Leipzig U19Torino U19Chuyển nhượng—
30/06/2023RB Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2022RB Leipzig YouthRB Leipzig U17Chuyển nhượng—
30/06/2020VfL Osnabrück YouthRB Leipzig YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com