
Nuha Jatta là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SCU Torreense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
3,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 52% | 1 | 0 | 2,38 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 66% | 2 | 1 | 5,49 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 75% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 2,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/09/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/3 | Đ | 5,49 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 5/8 | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | V | 5,82 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 6,09 |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | @ FC Porto | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 3-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 4/12 | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 3-5 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 3/6 | — | 6,66 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/5 | — | 5,93 |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/10/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | VfB Stuttgart II | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | RB Leipzig | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Torino U19 | RB Leipzig U19 | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | RB Leipzig U19 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RB Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RB Leipzig Youth | RB Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfL Osnabrück Youth | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |