
Sanfrecce Hiroshima
Phong độ: BTTTT
Sanfrecce Hiroshima sẽ gặp Shimizu S-Pulse lúc 12:00 ngày 24/10/2026 tại J1 Nhật Bản.
Đội hình Sanfrecce Hiroshima
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | JPN | 188 cm | 2,0 triệu € | |
| 21 | Thủ môn | 30 | JPN | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 43 | Thủ môn | 19 | JPN | 192 cm | — | |
| 99 | Thủ môn | 26 | JPN | 184 cm | 175 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | JPN | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | JPN | 186 cm | 1,5 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | JPN | 173 cm | 700 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | JPN | 182 cm | 1,4 triệu € | |
| 19 | Hậu vệ | 37 | JPN | 176 cm | 225 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 37 | JPN | 182 cm | 175 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 25 | KOR | 186 cm | 800 nghìn € | |
| 48 | Hậu vệ | 18 | JPN | 182 cm | — | |
| 6 | Tiền vệ | 31 | JPN | 180 cm | 2,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 26 | JPN | 180 cm | 1,6 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | JPN | 180 cm | 1,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 28 | JPN | 178 cm | 800 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 28 | JPN | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 22 | JPN | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 35 | Tiền vệ | 20 | JPN | 175 cm | 800 nghìn € | |
| 45 | Tiền vệ | 18 | JPN | 167 cm | 200 nghìn € | |
| 46 | Tiền vệ | 18 | JPN | 170 cm | — | |
| 47 | Tiền vệ | 18 | JPN | 174 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | AUS | 189 cm | 350 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | JPN | 178 cm | 1,2 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 29 | JPN | 178 cm | 800 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 32 | CIV | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| 23 | Tiền đạo | 25 | JPN | 164 cm | 175 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 31 | JPN | 173 cm | 1,5 triệu € | |
| 41 | Tiền đạo | 31 | JPN | 175 cm | 500 nghìn € |