
Red Bull Bragantino
Serie A BrazilBrazilHLV Vagner ManciniSân Estadio Nabi Abi ChedidThành lập 1928Giá trị 100,5 triệu €
Phong độ: HTHBB
Red Bull Bragantino sẽ gặp Palmeiras - SP lúc 04:30 ngày 25/10/2026 tại Serie A Brazil.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.95 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.95 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 1.5 | 1.90 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Cleiton | Thủ môn | 29 |
| 18 | Tiago Volpi | Thủ môn | 35 |
| 37 | Fabrício Oliveira de Souza | Thủ môn | 26 |
| 56 | Gustavo Reis Alcantara | Thủ môn | 22 |
| 2 | Guzman Rodriguez | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Eduardo Santos | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Alix Vinicius | Hậu vệ | 26 |
| 12 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ | 24 |
| 13 | Sergio Palacios | Hậu vệ | 21 |
| 16 | Gustavo Marques Alves dos Santos | Hậu vệ | 25 |
| 23 | Agustin Sant Anna | Hậu vệ | 29 |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ | 29 |
| 34 | José Andrés Hurtado | Hậu vệ | 24 |
| 51 | Caue Nascimento Santos | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Fábio Silva de Freitas | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Gabriel Girotto | Tiền vệ | 34 |
| 7 | Eric Ramires | Tiền vệ | 26 |
| 15 | Ignacio Sosa Ospital | Tiền vệ | 23 |
| 20 | Rodriguinho | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Gustavo Neves | Tiền vệ | 22 |
| 28 | Patrick Roberto da Silva Campos | Tiền vệ | 22 |
| 35 | Matheus Fernandes | Tiền vệ | 28 |
| 47 | Wallace Yan | Tiền vệ | 21 |
| 57 | Marcelinho Braz | Tiền vệ | 22 |
| 80 | Joao·Neto | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Eduardo Sasha | Tiền đạo | 34 |
| 9 | Isidro Pitta | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Fernando dos Santos Pedro | Tiền đạo | 27 |
| 17 | Vinicius | Tiền đạo | 22 |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Tiền đạo | 25 |
| 27 | Davi Gomes | Tiền đạo | 21 |
| 30 | Henry Mosquera | Tiền đạo | 24 |
| 32 | Jose Herrera | Tiền đạo | 23 |
| 39 | Kawê | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Red Bull Bragantino là khi nào?
- Red Bull Bragantino gặp Palmeiras - SP trên sân khách lúc 04:30 ngày 25/10/2026, giải Serie A Brazil.
- Red Bull Bragantino đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Red Bull Bragantino 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 hòa Remo - PA 1-1 (Serie A Brazil).
- Đội hình Red Bull Bragantino có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Red Bull Bragantino có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 25,2, tổng giá trị 100,5 triệu €; đắt giá nhất là Juninho Capixaba (hậu vệ, 8,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Red Bull Bragantino?
- HLV trưởng là Vagner Mancini (BRA, 59 tuổi); sân nhà Estadio Nabi Abi Chedid tại Braganza, sức chứa 15.010 chỗ.
- Red Bull Bragantino có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 4 cầu thủ Red Bull Bragantino hiện vắng mặt: Rodriguinho, Henry Mosquera, Eric Ramires và 1 người khác.
- Thành tích Red Bull Bragantino mùa này tại Serie A Brazil?
- Tại Serie A Brazil, Red Bull Bragantino đã đá 31 trận, ghi 39 bàn, thủng lưới 36 (trung bình 1,26 bàn ghi/trận); sút 528 lần, 168 trúng đích; chuyền chính xác 81%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:54 22/10/2026 (giờ Việt Nam).