Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isidro Pitta

Red Bull BragantinoTiền đạoPAR
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Isidro Pitta là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

39Trận ra sân
26Đá chính
2.426Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
31/83Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—27191.705503491574%39%306,73
Copa Sudamericana2026—105541301261366%37%106,98
Copa do Brasil2026—221800018373%35%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.705 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
15/49
Sút trong vòng cấm
40
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
13

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/288 (74%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/11 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/133 (39%)
Không chiến thắng / thua
30 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 48
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/26
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/105 (66%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/56 (37%)
Không chiến thắng / thua
14 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/30 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isidro Pitta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 4-224011119/901/6—6,38
08/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPH 1-145000028/800/2—6,97
04/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-114000000/200/1—6,22
21/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-245000003/600/1—6,35
13/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 1-160001107/1122/5—6,81
30/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-278002009/1305/10V6,30
24/08/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-090004018/901/4—6,40
20/08/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGH 2-2900033319/2304/10—6,86
16/08/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 1-1900021017/2104/8—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 7,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/2020211,0 triệu €
03/02/2021211,0 triệu €
27/06/2021211,0 triệu €
26/12/2021221,0 triệu €
05/04/2022221,0 triệu €
18/08/2022231,0 triệu €
13/11/2022232,0 triệu €
06/04/2023232,5 triệu €
24/07/2023232,5 triệu €
10/12/2023242,8 triệu €
27/03/2024243,0 triệu €
16/06/2024244,0 triệu €
26/09/2024255,0 triệu €
08/12/2024255,5 triệu €
05/06/2025256,0 triệu €
04/09/2025267,5 triệu €
09/12/2025267,5 triệu €
25/05/2026267,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2025CuiabaRed Bull BragantinoHết hạn mượn 4.35M €4,3 triệu €
31/12/2022SD HuescaCuiabaHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
30/12/2022Esporte Clube JuventudeSD HuescaCho mượn—
08/02/2022SD HuescaEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
15/08/2021Olimpia AsuncionSD HuescaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2020Sportivo LuquenoOlimpia AsuncionHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/12/2020Olimpia AsuncionSportivo LuquenoCho mượn—
08/09/2020Sportivo LuquenoOlimpia AsuncionChuyển nhượng—
05/01/2020CD SantaníSportivo LuquenoChuyển nhượng—
30/06/2018GDSC Alvarenga Futebol SADCD SantaníChuyển nhượng—
31/01/2018Club Cerro Porteño U20GDSC Alvarenga Futebol SADChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com