
Isidro Pitta là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
39Trận ra sân
26Đá chính
2.426Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
31/83Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 27 | 19 | 1.705 | 5 | 0 | 3 | 49 | 15 | 74% | 39% | 3 | 0 | 6,73 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 10 | 5 | 541 | 3 | 0 | 1 | 26 | 13 | 66% | 37% | 1 | 0 | 6,98 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 73% | 35% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.705 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/49
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/288 (74%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/133 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 48
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/26
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/105 (66%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/56 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 4-2 | 24 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/9 | 0 | 1/6 | — | 6,38 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,97 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 2 | 2/5 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 5/10 | V | 6,30 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 19/23 | 0 | 4/10 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | 4/8 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 2,8 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 5,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 26 | 7,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 7,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | Cuiaba | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 4.35M € | 4,3 triệu € |
| 31/12/2022 | SD Huesca | Cuiaba | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 30/12/2022 | Esporte Clube Juventude | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 08/02/2022 | SD Huesca | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Olimpia Asuncion | SD Huesca | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2020 | Sportivo Luqueno | Olimpia Asuncion | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2020 | Olimpia Asuncion | Sportivo Luqueno | Cho mượn | — |
| 08/09/2020 | Sportivo Luqueno | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | CD Santaní | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | GDSC Alvarenga Futebol SAD | CD Santaní | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Club Cerro Porteño U20 | GDSC Alvarenga Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực47