
Wallace Yan là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
9/19Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 6 | 6 | 404 | 0 | 0 | 3 | 19 | 9 | 72% | 36% | 0 | 1 | 6,60 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 66% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/135 (72%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/61 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 36
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/15 | 1 | 3/12 | — | 6,37 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 4-2 | 66 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 13/16 | 1 | 2/7 | — | 6,71 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | H 1-1 | 72 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 26/30 | 1 | 3/10 | — | 7,45 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/25 | 1 | 6/12 | — | 5,91 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/14 | 1 | 2/8 | Đ | 5,49 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 2-3 | 82 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 20/28 | 2 | 6/12 | — | 7,65 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 04/09/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Flamengo - RJ | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/01/2025 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Ferroviária U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Flamengo/RJ U17 | Ferroviária U20 | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Ferroviária U20 | Flamengo/RJ U17 | Chuyển nhượng | — |