
Gustavo Marques Alves dos Santos
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Gustavo Marques Alves dos Santos là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
34Đá chính
2.983Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1491Phút/bàn
14/33Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 28 | 27 | 2.296 | 1 | 0 | 0 | 23 | 8 | 89% | 57% | 3 | 0 | 6,94 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 5 | 507 | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 86% | 75% | 0 | 0 | 7,35 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 63% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.296 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1175/1316 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 95/168 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 166
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/178 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 33
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/315 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/39 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/32 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/132 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 4-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/3 | — | 6,19 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 98/101 | 2 | 3/7 | — | 7,50 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/64 | 0 | 2/4 | — | 6,87 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/33 | 0 | 0/4 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 5 | 12/15 | — | 7,29 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/43 | 2 | 5/11 | — | 6,86 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/81 | 1 | 2/4 | — | 6,92 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72/77 | 0 | 5/6 | — | 8,53 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 62/71 | 0 | 5/6 | — | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 475 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 1,4 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 1,4 triệu € |
| 22/06/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 11/03/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SL Benfica B | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Red Bull Bragantino | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | SL Benfica B | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | America MG | SL Benfica B | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2024 | SL Benfica B | America MG | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | America MG | SL Benfica B | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | SCU Torreense | America MG | Cho mượn | — |
| 08/08/2022 | America MG | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | America Mineiro U20 | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Luverdense EC (MT) | America Mineiro U20 | Cho mượn | — |
| 30/11/2020 | America Mineiro U20 | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh74
- Thể lực67