
Jose Herrera là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
23Đá chính
1.794Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
598Phút/bàn
20/51Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 16 | 1.263 | 2 | 0 | 1 | 36 | 14 | 72% | 35% | 4 | 0 | 6,62 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 6 | 456 | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 73% | 43% | 0 | 0 | 6,55 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 76% | 60% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.263 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/36
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/349 (72%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 11/50 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/163 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 81
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/95 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/60 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 4-2 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 7,36 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 25/25 | 0 | 2/9 | — | 6,61 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 2 | 2/5 | V | 6,39 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/20 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 4/9 | — | 6,43 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/10 | 1 | 2/6 | — | 7,13 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/16 | 1 | 7/13 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 375 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 375 nghìn € |
| 01/04/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Fortaleza | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Argentinos Juniors | Fortaleza | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực43