
Fábio Silva de Freitas
Fábio Silva de Freitas là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.
Tiểu sử Fábio Silva de Freitas
Fábio Silva de Freitas là tiền vệ người Brazil, 24 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Red Bull Bragantino. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 20 trận với 935 phút thi đấu, trong đó 15 trận tại Serie A Brazil, 4 trận tại Copa Sudamericana và 1 trận tại Copa do Brasil, điểm trung bình 5,96. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2029. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 14/03/2025 là Hết hạn mượn, phí 2,5 triệu €, từ Palmeiras - SP sang Red Bull Bragantino.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 15 | 9 | 784 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 52% | 2 | 2 | 6,27 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 61% | 0 | 0 | 4,72 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/367 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/72 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 4,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/82 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/44 | 2 | 2/2 | — | 6,53 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 3/5 | — | 6,37 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 1/3 | — | 6,22 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 2/7 | — | 6,12 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 4 | 4/7 | — | 5,81 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/59 | 1 | 8/13 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 3/8 | — | 6,09 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 3/3 | — | 7,60 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/03/2025 | Palmeiras - SP | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2021 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực48