Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alix Vinicius

Red Bull BragantinoHậu vệBRA
26Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Alix Vinicius là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.

Tiểu sử Alix Vinicius

Alix Vinicius là hậu vệ thi đấu cho Red Bull Bragantino, mang quốc tịch Brazil và sinh ngày 06/11/1999, hiện 26 tuổi. Anh cao 195 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh ra sân 29 trận, ghi 1 bàn và có 2125 phút thi đấu, gồm 22 trận Serie A Brazil, 5 trận Copa Sudamericana và 2 trận Copa do Brasil. Giá trị thị trường được ghi nhận là 4,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 05/01/2026 là kết thúc thời gian cho mượn từ Atletico Clube Goianiense về Red Bull Bragantino.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
24Đá chính
2.125Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2125Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
11/2Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—22181.6120009283%51%816,79
Copa Sudamericana2026—543331002178%41%316,74
Copa do Brasil2026—221800002082%46%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.612 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
657/787 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
76/133 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
40
Phá bóng
102
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/156 (51%)
Không chiến thắng / thua
43 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 46
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/135 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
10
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/105 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alix Vinicius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1450000019/2114/6—7,00
04/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1600000—01/1—6,29
21/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2450000023/2702/3—6,62
06/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 2-3900000032/3737/14V6,49
30/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-0dự bị00000—0———
20/08/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGH 2-24000001/100/2V5,88
16/08/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 1-1dự bị00000—0———
13/08/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGB 0-1dự bị00000—0———
10/08/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPB 0-2900010029/3413/5—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/202323100 nghìn €
26/11/202324100 nghìn €
27/03/202424300 nghìn €
16/06/2024241,0 triệu €
08/12/2024251,2 triệu €
26/06/2025251,0 triệu €
09/12/2025261,0 triệu €
11/03/2026262,0 triệu €
25/05/2026263,0 triệu €
27/09/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Atletico Clube GoianienseRed Bull BragantinoHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
30/12/2025Red Bull BragantinoAtletico Clube GoianienseCho mượn—
28/08/2025Atletico Clube GoianienseRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
04/01/2024Fortaleza EC BAtletico Clube GoianienseHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/12/2023Atletico Clube GoianienseFortaleza EC BCho mượn—
06/07/2023Fortaleza EC BAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/03/2023Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20Fortaleza EC BCho mượn—
12/01/2023Fortaleza EC BVolta Redonda Futebol Clube (RJ) U20Chuyển nhượng—
10/01/2023Univassouras Artsul (RJ)Fortaleza EC BChuyển nhượng—
30/12/2022Fortaleza EC BUnivassouras Artsul (RJ)Cho mượn—
31/03/2021Univassouras Artsul (RJ)Fortaleza EC BChuyển nhượng—
28/02/2021Associação Desportiva Cabofriense (RJ)Univassouras Artsul (RJ)Cho mượn—
31/12/2020Univassouras Artsul (RJ)Associação Desportiva Cabofriense (RJ)Chuyển nhượng—
31/12/2019EC Tigres do Brasil (RJ)Univassouras Artsul (RJ)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh77
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com