
Lucas Henrique Barbosa
25Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Lucas Henrique Barbosa là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
35Đá chính
3.056Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
33/97Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 29 | 28 | 2.447 | 7 | 0 | 2 | 75 | 27 | 74% | 52% | 5 | 0 | 6,85 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 5 | 441 | 0 | 0 | 3 | 18 | 3 | 77% | 48% | 2 | 0 | 6,78 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 168 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 26% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.447 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 27/75
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 36
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 25/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/8
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 505/674 (74%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 11/81 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/82 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 171/328 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 61 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 110 / 126
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 374
- Phạm lỗi
- 46
- Bị phạm lỗi
- 48
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/125 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/18 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/52 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/23 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 31/44 | 1 | 8/12 | — | 8,20 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 4-2 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/21 | 3 | 7/12 | — | 6,83 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 39/44 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 4/6 | — | 6,74 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 3/9 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 3/9 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 2-3 | 82 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 17/22 | 2 | 6/10 | — | 7,97 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 1/2 | — | 5,83 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/25 | 0 | 4/9 | — | 6,97 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 4 | 1 | 3 | 24/30 | 1 | 2/7 | — | 7,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/04/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/08/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2025 | Santos FC - SP | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/12/2024 | Esporte Clube Juventude | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | Santos FC - SP | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Coritiba SAF - PR | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Santos FC - SP | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Grêmio Novorizontino U20 | Santos FC U20 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 16/09/2020 | Santos FC U20 | Grêmio Novorizontino U20 | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | Grêmio Novorizontino U20 | Santos FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Golden State | Grêmio Novorizontino U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Grêmio Novorizontino U20 | FC Golden State | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật60
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực47