
Gabriel Girotto
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Gabriel Girotto là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
1.809Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
904Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 20 | 17 | 1.303 | 2 | 0 | 0 | 19 | 7 | 87% | 49% | 5 | 0 | 6,59 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 5 | 344 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,72 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 42% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.303 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 537/615 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/59 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/83 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 35
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/162 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/96 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,34 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 4-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 5,99 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/05/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/12/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 25/08/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 31/01/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 22 | 4,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 23 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 28 | 3,2 triệu € |
| 08/02/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | Internacional - RS | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Athletico Paranaense - PR | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 18/04/2024 | Internacional - RS | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2022 | Corinthians - SP | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Atlético Monte Azul (SP) | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/12/2016 | Palmeiras - SP | Atlético Monte Azul (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Atlético Monte Azul (SP) | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Botafogo - RJ | Atlético Monte Azul (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Paulinia FC SP (Youth) | Botafogo FR U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực46