
Vinicius là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
11Đá chính
972Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 15 | 6 | 572 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 84% | 59% | 0 | 0 | 6,46 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 4 | 355 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 83% | 39% | 1 | 0 | 6,65 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 71% | 50% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 22/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/149 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/92 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/102 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/58 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/2 | — | 6,78 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 3/5 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 5,93 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/22 | 1 | 10/15 | — | 7,20 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/9 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/24 | 0 | 4/13 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/03/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2024 | Desportivo Brasil Youth | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | RB Bragantino U20 | Desportivo Brasil Youth | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Desportivo Brasil Youth | RB Bragantino U20 | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2022 | CR Flamengo (RJ) U20 | Desportivo Brasil Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Desportivo Brasil Youth | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực42