Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vinicius

Red Bull BragantinoTiền đạoBRA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Vinicius là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
11Đá chính
972Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—15657200011384%59%006,46
Copa Sudamericana2026—743550007383%39%106,65
Copa do Brasil2026—11450001171%50%106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
22/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/149 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/92 (59%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 30
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/102 (83%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/58 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vinicius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 4-2dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPH 1-18002007/702/2—6,78
04/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 2-38000014/403/5—6,70
30/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-245000009/1101/4—5,93
24/08/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-0860020220/22110/15—7,20
20/08/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGH 2-2670000011/1200/9—6,38
16/08/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 1-1880042020/2404/13—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202420150 nghìn €
08/12/202420700 nghìn €
27/03/2025212,5 triệu €
05/06/2025213,5 triệu €
09/12/2025213,5 triệu €
25/05/2026223,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/04/2024Desportivo Brasil YouthRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
30/12/2023RB Bragantino U20Desportivo Brasil YouthCho mượn—
01/08/2023Desportivo Brasil YouthRB Bragantino U20Chuyển nhượng—
01/12/2022CR Flamengo (RJ) U20Desportivo Brasil YouthCho mượn—
31/12/2021Desportivo Brasil YouthCR Flamengo (RJ) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com