Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduardo Santos

Red Bull BragantinoHậu vệBRA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Eduardo Santos là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
301Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—612560002185%50%006,38
Copa Sudamericana2026—11450002092%80%006,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/104 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/25 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduardo Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 4-232001101/412/3—6,27
08/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPH 1-1dự bị00000—0———
04/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1840000136/3911/2—6,52
21/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 1-130000002/201/4—6,01
16/08/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 1-1dự bị00000—0———
13/08/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGB 0-1dự bị00000—0———
10/08/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPB 0-2dự bị00000—0———
30/07/2026Copa Sudamericanavs Sporting CristalT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201921100 nghìn €
28/06/201921100 nghìn €
08/07/202022250 nghìn €
26/12/202023300 nghìn €
18/04/202123350 nghìn €
24/06/202123500 nghìn €
25/12/202124500 nghìn €
21/06/202224800 nghìn €
13/12/202225900 nghìn €
24/07/202325900 nghìn €
10/12/202326900 nghìn €
27/03/202426900 nghìn €
16/06/202426900 nghìn €
08/12/202427900 nghìn €
05/06/202527900 nghìn €
09/12/202528900 nghìn €
25/05/202628750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023SK Slavia PrahaRed Bull BragantinoHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/12/2023Red Bull BragantinoSK Slavia PrahaCho mượn—
02/04/2023SK Slavia PrahaRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
30/06/2022MFK KarvináSK Slavia PrahaHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2022FC Viktoria PlzeňMFK KarvináCho mượn—
20/02/2022MFK KarvináFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
02/08/2020Capivariano FC SP YouthMFK KarvináChuyển nhượng—
30/07/2020MFK KarvináCapivariano FC SP YouthCho mượn—
06/02/2020Capivariano FC SP YouthMFK KarvináChuyển nhượng—
14/01/2020Fluminense U20Capivariano FC SP YouthChuyển nhượng—
30/12/2019Sao BentoFluminense U20Cho mượn—
06/10/2019Fluminense U20Sao BentoChuyển nhượng—
29/06/2019FC FamalicaoFluminense U20Cho mượn—
22/07/2018Fluminense U20FC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2018Real SCFluminense U20Cho mượn—
30/01/2018Fluminense U20Real SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh75
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com