Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cleiton

Red Bull BragantinoThủ mônBRA
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Cleiton là thủ môn 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.453Phút
45Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—998102881171%100%007,01
Serie A Brazil2026—876431741080%66%106,72
Copa do Brasil2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,01

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/234 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
48/122 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/224 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
45/89 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cleiton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1dự bị000—0———
13/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 4-2dự bị000—0———
08/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPH 1-1dự bị000—0———
04/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1dự bị000—0———
21/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2130008/90——5,65
13/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 2-3dự bị000—0———
30/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-2dự bị000—0———
24/08/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-0dự bị000—0———
20/08/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGH 2-29022026/330——6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201619100 nghìn €
06/12/20172050 nghìn €
22/05/20182050 nghìn €
17/02/20192150 nghìn €
14/08/201921500 nghìn €
26/11/201922800 nghìn €
19/02/2020223,0 triệu €
07/04/2020222,4 triệu €
08/09/2020234,5 triệu €
08/02/2021235,0 triệu €
27/05/2021235,0 triệu €
16/12/2021245,5 triệu €
05/04/2022245,5 triệu €
18/08/2022255,5 triệu €
13/11/2022255,5 triệu €
06/04/2023254,5 triệu €
24/07/2023254,5 triệu €
10/12/2023264,5 triệu €
27/03/2024264,0 triệu €
16/06/2024264,0 triệu €
08/12/2024272,5 triệu €
05/06/2025273,0 triệu €
09/12/2025283,0 triệu €
11/03/2026285,0 triệu €
25/05/2026285,0 triệu €
27/09/2026293,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực64
  • Chỉ số 168
  • Chỉ số 267
  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com