Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eric Ramires

Red Bull BragantinoTiền vệBRA
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Eric Ramires là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
18Đá chính
1.623Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
811Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23131.1771008288%45%306,51
Copa Sudamericana2026—743821013190%50%106,74
Copa do Brasil2026—11640000090%0%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.177 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
412/465 (88%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
33/48 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
12
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/75 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 35
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/200 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eric Ramires · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1860000125/2811/3V6,50
13/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 4-2661011010/1301/2—7,96
08/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPH 1-1900020247/5213/7—6,72
04/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1760011135/4001/3—6,83
21/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2900000219/2212/3—6,41
13/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 1-1870010019/2201/5—6,24
06/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 2-3dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-2450000022/2323/3—6,63
24/08/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-0640010229/2911/1—7,09
20/08/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGH 2-2861021034/3911/7V7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 3,6 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,8 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/2019181,5 triệu €
27/05/2019184,0 triệu €
05/01/2020194,0 triệu €
07/04/2020193,6 triệu €
30/07/2020193,6 triệu €
08/02/2021203,0 triệu €
27/05/2021203,0 triệu €
16/12/2021213,8 triệu €
05/04/2022214,0 triệu €
18/08/2022224,0 triệu €
13/11/2022224,0 triệu €
06/04/2023224,0 triệu €
24/07/2023224,0 triệu €
10/12/2023234,0 triệu €
27/03/2024234,0 triệu €
16/06/2024234,0 triệu €
08/12/2024243,5 triệu €
05/06/2025244,5 triệu €
09/12/2025254,5 triệu €
11/03/2026253,5 triệu €
25/05/2026253,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy45
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com