
Eric Ramires là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
18Đá chính
1.623Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
811Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 13 | 1.177 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 88% | 45% | 3 | 0 | 6,51 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 4 | 382 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 90% | 50% | 1 | 0 | 6,74 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.177 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 412/465 (88%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/48 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/75 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 35
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/200 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 1/3 | V | 6,50 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 4-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 7,96 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 47/52 | 1 | 3/7 | — | 6,72 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/40 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 1 | 2/3 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 2 | 3/3 | — | 6,63 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/29 | 1 | 1/1 | — | 7,09 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/39 | 1 | 1/7 | V | 7,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2019 | 18 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 3,6 triệu € |
| 30/07/2020 | 19 | 3,6 triệu € |
| 08/02/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 21 | 3,8 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh44
- Thể lực43