Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustin Sant Anna

Red Bull BragantinoHậu vệURU
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Agustin Sant Anna là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
17Đá chính
1.467Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—141191800213477%60%417,08
Copa Sudamericana2026—665340009176%45%007,03
Copa do Brasil2026—10150000075%75%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/349 (77%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
31/86 (36%)
Chuyền dài chính xác
16/40 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
7
Phá bóng
36
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/98 (60%)
Không chiến thắng / thua
20 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/217 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
15/49 (30%)
Chuyền dài chính xác
20/37 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
10
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/51 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustin Sant Anna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 4-2dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPH 1-1dự bị00000—0———
04/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1450010018/2102/2—6,57
21/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2900042112/2148/18V5,54
13/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 1-1600000215/1712/4—6,66
30/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-2900000341/61913/14V6,07
24/08/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-0900110533/3500/1V8,25
20/08/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGH 2-2900000128/3623/6—6,72
16/08/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 1-1900120437/4323/6—8,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,7 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/20151775 nghìn €
24/02/201618500 nghìn €
08/09/201618650 nghìn €
21/02/201719700 nghìn €
04/02/201820500 nghìn €
02/03/201921250 nghìn €
05/01/202022200 nghìn €
19/10/202023325 nghìn €
01/01/202123325 nghìn €
09/04/202123375 nghìn €
09/09/202123425 nghìn €
31/12/202124475 nghìn €
01/06/202224500 nghìn €
11/11/202225700 nghìn €
03/07/2023251,5 triệu €
03/10/2023263,0 triệu €
18/12/2023263,0 triệu €
11/06/2024263,0 triệu €
12/12/2024272,7 triệu €
05/06/2025273,0 triệu €
09/12/2025283,0 triệu €
25/05/2026283,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2025River PlateRed Bull BragantinoHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
02/02/2024Defensa Y JusticiaRiver PlateHết hạn mượn 2.77605M €2,8 triệu €
22/01/2023Defensor Sporting MontevideoDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
05/04/2021Deportivo MaldonadoDefensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—
09/01/2020Nacional MontevideoDeportivo MaldonadoChuyển nhượng—
31/12/2018CD El Nacional BNacional MontevideoChuyển nhượng—
19/07/2018Cerro MontevideoCD El Nacional BChuyển nhượng—
30/06/2015CA Cerro U19Cerro MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy55
  • Sức mạnh70
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com