Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando dos Santos Pedro

Red Bull BragantinoTiền đạoBRA
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Fernando dos Santos Pedro là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
12Đá chính
1.269Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
22/57Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—18101.025301481784%50%206,79
Copa Sudamericana2026—622323128589%52%017,16
Copa do Brasil2026—20120001085%0%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.025 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
17/48
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
32/59
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/10/11
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/294 (84%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
6/20 (30%)
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
1
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/155 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 64
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/66 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/44 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando dos Santos Pedro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1900032121/2617/11—6,32
13/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 4-2900063119/2303/7—6,61
08/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPH 1-1900073354/5928/15—7,20
04/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1900081018/2036/17—6,98
21/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2900030216/1915/10V6,45
13/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 1-1900031213/1718/20—6,68
06/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 2-3900031117/2216/10V6,39
30/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-245102105/612/6—7,31
27/07/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRH 0-0840031221/2613/7—6,44
23/07/2026Copa Sudamericana@ Sporting CristalH 0-011000001/102/4Đ5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 5,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/2018195,5 triệu €
09/12/2018195,5 triệu €
19/06/2019205,5 triệu €
29/12/2019204,5 triệu €
07/04/2020214,0 triệu €
03/09/2020213,5 triệu €
13/01/2021213,0 triệu €
06/06/2021222,5 triệu €
19/12/2021223,0 triệu €
17/05/2022235,0 triệu €
19/09/20222310,0 triệu €
09/11/20222310,0 triệu €
11/06/20232410,0 triệu €
10/12/2023246,0 triệu €
20/05/2024255,0 triệu €
16/12/2024253,0 triệu €
05/06/2025262,7 triệu €
04/09/2025262,0 triệu €
09/12/2025261,5 triệu €
25/05/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2025Red Bull SalzburgRed Bull BragantinoHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2022FC Shakhtar DonetskRed Bull SalzburgHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
18/01/2020Sporting CPFC Shakhtar DonetskCho mượn—
31/08/2019FC Shakhtar DonetskSporting CPChuyển nhượng—
30/06/2018Palmeiras - SPFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
31/12/2017Palmeiras U20Palmeiras - SPChuyển nhượng—
29/02/2016Palmeiras U17Palmeiras U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy69
  • Sức mạnh39
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com