Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Fernandes

Red Bull BragantinoTiền vệBRA
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Matheus Fernandes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
13Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/20Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—17981400115183%53%206,74
Copa Sudamericana2026—331990004180%50%306,64
Copa do Brasil2026—11670001191%28%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 814 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/15
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/321 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
14
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/73 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/102 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/24 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1250010011/1101/2—6,17
13/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 4-224001029/1001/1—6,25
08/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPH 1-1dự bị00000—0———
04/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 1-1300000—00/1—6,26
06/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 2-3dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-0dự bị00000—0———
20/08/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201617100 nghìn €
27/11/201618100 nghìn €
29/10/2017191,0 triệu €
06/12/2017191,5 triệu €
22/05/2018192,0 triệu €
17/02/2019204,0 triệu €
26/11/2019213,5 triệu €
07/04/2020213,2 triệu €
07/10/2020223,0 triệu €
04/01/2021222,0 triệu €
09/06/2021221,5 triệu €
16/12/2021231,5 triệu €
05/04/2022231,5 triệu €
18/08/2022241,5 triệu €
13/11/2022241,5 triệu €
06/04/2023241,5 triệu €
24/07/2023251,5 triệu €
10/12/2023252,0 triệu €
27/03/2024252,0 triệu €
16/06/2024252,0 triệu €
08/12/2024262,0 triệu €
05/06/2025262,0 triệu €
09/12/2025272,0 triệu €
11/03/2026271,5 triệu €
25/05/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com