Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduardo Sasha

Red Bull BragantinoTiền đạoBRA
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Eduardo Sasha là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
19Đá chính
1.705Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
20/45Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23151.284200321277%43%206,51
Copa Sudamericana2026—7436120012871%42%206,81
Copa do Brasil2026—20600001075%50%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.284 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/32
Sút trong vòng cấm
30
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
265/343 (77%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/96 (43%)
Không chiến thắng / thua
23 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 31
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/105 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduardo Sasha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1650000223/2801/3—6,70
13/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 4-2660031217/2002/6—6,48
08/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPH 1-1821042221/2704/8—8,11
04/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1760022118/2302/4—6,37
21/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-018001016/801/3—6,65
20/08/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGH 2-213101103/611/2—8,15
16/08/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 1-1140010013/1800/1V6,29
13/08/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGB 0-1710020111/1814/6—6,29
10/08/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPB 0-265000016/1002/4—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: —2013: 150 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201118500 nghìn €
29/05/201119500 nghìn €
13/07/201119—
26/03/201321150 nghìn €
06/08/201422500 nghìn €
31/01/2015221,2 triệu €
30/05/2015232,5 triệu €
14/12/2015232,5 triệu €
26/05/2016242,8 triệu €
27/11/2016242,5 triệu €
29/10/2017252,0 triệu €
06/12/2017252,0 triệu €
22/05/2018263,0 triệu €
17/02/2019263,0 triệu €
14/08/2019274,0 triệu €
26/11/2019275,5 triệu €
07/04/2020284,5 triệu €
08/09/2020284,5 triệu €
08/02/2021284,0 triệu €
27/05/2021293,2 triệu €
16/12/2021293,0 triệu €
05/04/2022302,5 triệu €
18/08/2022302,0 triệu €
13/11/2022301,8 triệu €
06/04/2023311,8 triệu €
24/07/2023311,8 triệu €
10/12/2023311,8 triệu €
27/03/2024321,8 triệu €
16/06/2024321,8 triệu €
08/12/2024321,8 triệu €
05/06/2025331,5 triệu €
09/12/2025331,2 triệu €
11/03/2026341,0 triệu €
25/05/202634800 nghìn €
27/09/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/03/2023Atlético Mineiro - MGRed Bull BragantinoHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
16/08/2020Santos FC - SPAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
19/04/2018Internacional - RSSantos FC - SPHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
18/04/2018Santos FC - SPInternacional - RSCho mượn—
07/01/2018Internacional - RSSantos FC - SPChuyển nhượng—
30/12/2013Goias Esporte ClubeInternacional - RSCho mượn—
10/05/2012Internacional - RSGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
31/05/2010Internacional SC U20Internacional - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com