Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henry Mosquera

Red Bull BragantinoTiền đạoCOL
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Henry Mosquera là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.

Tiểu sử Henry Mosquera

Henry Mosquera là tiền đạo quốc tịch Colombia, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Red Bull Bragantino. Trong mùa 2026, Henry Mosquera có 31 trận ra sân, 1790 phút thi đấu, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,87. Giá trị thị trường đạt 5,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2027. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 31/03/2023 là hết hạn mượn từ Envigado FC đến Red Bull Bragantino, phí 2,3 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
19Đá chính
1.790Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
13/46Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—22141.324004421381%54%506,97
Copa Sudamericana2026—743310004086%52%306,50
Copa do Brasil2026—211350000093%71%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.324 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
13/42
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
84/124
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/7/7
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/340 (81%)
Chuyền quyết định
39
Tạt bóng chính xác
15/46 (32%)
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
119/217 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
114 / 96
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
223
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
19/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/93 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/55 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/48 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/21 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henry Mosquera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1450041013/1602/6—6,57
21/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-245001149/1217/10—7,20
13/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 2-322002108/1003/5—6,35
30/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-222010014/603/7V6,63
24/08/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-026000019/1114/7—6,87
20/08/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGH 2-223000015/600/1—6,63
10/08/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPB 0-245001003/312/8—6,05
30/07/2026Copa Sudamericanavs Sporting CristalT 1-0850020614/1404/14V6,87
27/07/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRH 0-025001105/617/8—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202220150 nghìn €
11/12/202221400 nghìn €
11/04/2023211,5 triệu €
24/07/2023211,5 triệu €
10/12/2023222,0 triệu €
27/03/2024222,0 triệu €
16/06/2024222,0 triệu €
08/12/2024232,0 triệu €
05/06/2025232,5 triệu €
09/12/2025242,5 triệu €
11/03/2026243,5 triệu €
25/05/2026243,5 triệu €
27/09/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/03/2023Envigado FCRed Bull BragantinoHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
31/12/2021Envigado FC YouthEnvigado FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy75
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com