Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Andrés Hurtado

Red Bull BragantinoHậu vệECU
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

José Andrés Hurtado là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

24Trận ra sân
18Đá chính
1.659Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1659Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—17141.24110016482%57%206,78
Copa Sudamericana2026—422280000077%75%006,97
Copa do Brasil2026—221650000068%63%106,02
Cúp Kirin2026—10250000078%50%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.241 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
417/504 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
10/40 (25%)
Chuyền dài chính xác
32/65 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
18
Phá bóng
39
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/92 (57%)
Không chiến thắng / thua
19 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 20
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/111 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/13 (53%)
Chuyền dài chính xác
13/21 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/16 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/67 (68%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Andrés Hurtado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-1250000011/1423/6—6,43
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-3dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 1-130001102/200/1—6,42
06/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 2-3820000331/3626/8—6,56
30/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-0dự bị00000—0———
20/08/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGH 2-2dự bị00000—0———
16/08/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/202019100 nghìn €
10/06/202119800 nghìn €
29/12/2021201,5 triệu €
05/04/2022201,5 triệu €
18/08/2022201,5 triệu €
13/11/2022201,5 triệu €
06/04/2023211,5 triệu €
24/07/2023211,5 triệu €
10/12/2023211,8 triệu €
27/03/2024221,8 triệu €
16/06/2024221,8 triệu €
08/12/2024221,8 triệu €
05/06/2025233,0 triệu €
09/12/2025233,0 triệu €
25/05/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2022Independiente del ValleRed Bull BragantinoHết hạn mượn 3.1M €3,1 triệu €
31/12/2020Independiente del Valle U19Independiente del ValleChuyển nhượng—
30/12/2020Independiente JuniorsIndependiente del Valle U19Cho mượn—
06/03/2020Independiente del Valle U19Independiente JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2017Independiente del Valle U20Independiente del Valle U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com