
Sergio Palacios là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 66% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 3 | 3/7 | V | 6,38 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 48/55 | 1 | 6/10 | — | 6,38 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 4/6 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 3 | 7/11 | V | 6,20 |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 5 | 11/14 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 5 | 6/9 | V | 6,89 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 2/4 | — | 5,64 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/36 | 3 | 7/9 | Đ | 5,08 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/24 | 4 | 6/13 | V | 4,44 |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 8/10 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/03/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2026 | Red Bull Bragantino | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | RB Bragantino U20 | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Deportiva Once Caldas | RB Bragantino U20 | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 30/06/2023 | Once Caldas U20 | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực43