Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guzman Rodriguez

Red Bull BragantinoHậu vệURU
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Guzman Rodriguez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—665400001087%42%206,35
Copa Sudamericana2026—221800001082%72%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/344 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/45 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/42 (42%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/112 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guzman Rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1900010057/5926/14—7,24
13/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 4-2900000017/2600/2V5,64
08/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPH 1-1900000089/9200/1—7,01
04/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1900000168/8238/12—6,14
21/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2900000038/4613/7—6,17
13/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 1-1900000028/3600/5—5,89
06/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 2-3dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-0dự bị00000—0———
20/08/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202020300 nghìn €
01/01/202120300 nghìn €
09/04/202121325 nghìn €
09/09/202121400 nghìn €
31/12/202121400 nghìn €
01/06/202222525 nghìn €
11/11/202222550 nghìn €
02/04/202323650 nghìn €
09/07/202323650 nghìn €
01/10/202323800 nghìn €
27/12/2023231,0 triệu €
09/06/2024241,5 triệu €
19/09/2024242,0 triệu €
18/12/2024242,5 triệu €
27/03/2025252,8 triệu €
05/06/2025253,5 triệu €
04/09/2025254,0 triệu €
09/12/2025254,0 triệu €
25/05/2026263,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2025CA PenarolRed Bull BragantinoHết hạn mượn 3.88166M €3,9 triệu €
30/01/2024CA Boston RiverCA PenarolHết hạn mượn 3.108084M €3,1 triệu €
25/08/2021CA River Plate MontevideoCA Boston RiverCho mượn—
28/04/2021CA Boston RiverCA River Plate MontevideoChuyển nhượng—
27/04/2021CA River Plate MontevideoCA Boston RiverChuyển nhượng—
30/06/2019CA River Plate Montevideo U19CA River Plate MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com