
Stephane Beloko là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 37% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/8 | — | 5,99 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 4/7 | — | 5,96 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | T 3-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 5/5 | — | 7,06 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 5/9 | — | 6,01 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 49/55 | 2 | 4/12 | — | 7,20 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/35 | 0 | 2/7 | — | 5,62 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 6/8 | — | 6,25 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Sigma Olomouc | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 4/11 | — | 6,24 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/5 | — | 6,68 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lech Poznan | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/23 | 1 | 2/8 | V | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/01/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 23 | 2,4 triệu € |
| 18/10/2023 | 23 | 2,6 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 2,6 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Austin FC | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Luzern | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Neuchatel Xamax | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fiorentina U19 | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Neuchatel Xamax | Fiorentina U19 | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | Fiorentina U19 | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | KAA Gent | Fiorentina U19 | Cho mượn | — |
| 20/08/2019 | Fiorentina U19 | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Sion U21 | Fiorentina U19 | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 31/12/2016 | FC Sion U18 | FC Sion U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Sion Youth | FC Sion U18 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2015 | FC Lausanne-Sport U16 | FC Sion Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vevey-Sports Youth | FC Lausanne-Sport U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Aigle Youth | Vevey-Sports Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh44
- Thể lực28