
Tyler Fredricson là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Tiểu sử Tyler Fredricson
Tyler Fredricson là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Lausanne Sports, quốc tịch England, tuổi 21. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Thụy Sĩ, Tyler Fredricson ra sân 2 trận với tổng 99 phút và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € vào năm 2026. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 29/07/2026 từ Manchester United đến Lausanne Sports.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 83% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/72 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | B 2-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 3/4 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 1 | 2/2 | — | 6,85 |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | English U21 Premier League | @ Leeds United U21 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 0/2 | — | 6,75 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/12/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/12/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,01 |
| 21/12/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Manchester United | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Manchester United U21 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |