
Omar Janneh là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
832Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 742 | 1 | 0 | 1 | 19 | 6 | 62% | 38% | 2 | 0 | 6,40 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 742 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/116 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/92 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/3 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 4/9 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | V | 6,10 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/16 | 0 | 8/14 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 4/11 | — | 7,51 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/16 | 0 | 2/15 | V | 5,46 |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/13 | 0 | 2/8 | — | 6,06 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 5/13 | — | 6,40 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 7/12 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Atletico de Madrid B | Lausanne Sports | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Granada CF Youth | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Espanyol Barcelona Youth | Granada CF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh27
- Thể lực47