Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Castella

Lausanne SportsThủ mônSUI
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Thomas Castella là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lausanne Sports.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—1190000——00—
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Castella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenB 0-1dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 0-4dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 1-3dự bị000—0———
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunH 0-0dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichB 2-3dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 0-1dự bị000—0———
08/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 2-2dự bị000—0———
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 1-0dự bị000—0———
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/20131950 nghìn €
16/06/20131950 nghìn €
11/09/20142150 nghìn €
14/12/201421200 nghìn €
17/12/201522300 nghìn €
15/07/201623400 nghìn €
19/12/201623400 nghìn €
13/04/201723700 nghìn €
11/07/201724700 nghìn €
07/01/201824700 nghìn €
23/04/201824700 nghìn €
20/01/201925500 nghìn €
03/06/201925500 nghìn €
05/01/202026500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
30/07/202027500 nghìn €
27/12/202027300 nghìn €
22/06/202127300 nghìn €
02/01/202228300 nghìn €
07/06/202228300 nghìn €
28/12/202229300 nghìn €
06/06/202329400 nghìn €
18/10/202330200 nghìn €
20/12/202330200 nghìn €
30/05/202430200 nghìn €
22/12/202431100 nghìn €
09/06/202531100 nghìn €
28/12/202532100 nghìn €
01/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2012Neuchâtel Xamax FCS IILausanne SportsChuyển nhượng—
30/06/2011Neuchâtel Xamax FCS YouthNeuchâtel Xamax FCS IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com