Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seydou Traore

Lausanne SportsTiền đạoCIV
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Seydou Traore là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Lausanne Sports.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
192Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,41Bàn/90 phút
64Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—601920015277%48%006,53
Switzerland Cup2026-2027—00030000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/71 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seydou Traore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 0-4450000013/1602/7—6,19
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 1-3450011013/1602/6—6,48
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunH 0-029002007/1101/1—6,09
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichB 2-3360110217/2017/9—7,19
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 0-132001102/502/7—6,72
08/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 2-2dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 1-0dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperH 1-15000003/301/1—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/202318100 nghìn €
20/12/202319100 nghìn €
30/05/202419100 nghìn €
22/12/202420100 nghìn €
09/06/202520100 nghìn €
01/10/202520250 nghìn €
28/12/202521250 nghìn €
16/03/202621500 nghìn €
01/06/202621600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Stade NyonnaisLausanne SportsCho mượn—
02/01/2025Lausanne SportsStade NyonnaisChuyển nhượng—
30/06/2023Racing Club AbidjanLausanne SportsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh32
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com