Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Theo Bergvall

Lausanne SportsHậu vệSWE
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Theo Bergvall là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Lausanne Sports.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—642840001174%60%206,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/129 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Theo Bergvall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 0-4dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-1600000024/3301/4—5,87
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 1-3720000122/2801/4V5,63
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunH 0-0900011017/2628/11—6,38
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichB 2-36000006/823/3—6,29
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 2-2520000024/3024/6—6,37
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 1-04000003/40—V6,65
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 1-3210000010/1212/4V5,57

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202218300 nghìn €
26/06/202318300 nghìn €
07/12/202319300 nghìn €
12/06/202419300 nghìn €
19/12/202420350 nghìn €
17/06/202520400 nghìn €
15/09/202520500 nghìn €
18/11/202521500 nghìn €
16/03/202621800 nghìn €
01/06/202621800 nghìn €
21/09/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026DjurgardensLausanne SportsHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/11/2024BrommapojkarnaDjurgardensCho mượn—
23/08/2024DjurgardensBrommapojkarnaChuyển nhượng—
31/01/2023BrommapojkarnaDjurgardensChuyển nhượng—
12/06/2022Brommapojkarna U19BrommapojkarnaChuyển nhượng—
31/12/2021Brommapojkarna U17Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—
31/12/2018IF Brommapojkarna JugendBrommapojkarna U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh57
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com