
Enzo Molebe là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Tiểu sử Enzo Molebe
Enzo Molebe là tiền đạo, thuận chân phải, hiện khoác áo Lausanne Sports và mang quốc tịch France. Cầu thủ 19 tuổi, cao 178 cm và nặng 62 kg. Mùa 2026-2027, Molebe đã có 7 trận ra sân tại VĐQG Thụy Sĩ với 346 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Lyon đến Lausanne Sports ngày 10/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 346 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 72% | 37% | 0 | 0 | 6,60 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/84 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/51 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 1/7 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/27 | 0 | 1/9 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 3/6 | — | 6,23 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 6/11 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | B 2-3 | 54 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 2 | 5/10 | — | 7,90 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/9 | 0 | 0/4 | — | 6,29 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 6,00 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 2/6 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 18 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 18 | 800 nghìn € |
| 21/09/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Lyon | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Montpellier Hérault SC | Lyon | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Lyon | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris FC Youth | AC Boulogne-Billancourt Youth | Chuyển nhượng | — |