
Ibrahim Bah Mendes là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
256Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 256 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 70% | 34% | 1 | 0 | 6,64 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/51 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/55 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-4 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 1/6 | — | 6,07 |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 3/8 | V | 6,56 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 1 | 6/18 | — | 6,77 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | H 1-1 | 59 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 3 | 6/13 | — | 7,92 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 3/11 | — | 6,10 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/10 | 0 | 3/9 | — | 6,00 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 2/8 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/01/2026 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Lausanne Sports U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Stade Nyonnais | Lausanne Sports U21 | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Lausanne Sports U21 | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | FC Stade-Lausanne-Ouchy III | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | FC Stade-Lausanne-Ouchy Jugend | FC Stade-Lausanne-Ouchy III | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực38