
Olivier Custodio là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
590Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 590 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 36% | 5 | 0 | 6,41 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/310 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/46 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 1/2 | V | 6,16 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | 1/4 | V | 6,07 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 4/10 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/59 | 1 | 1/5 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/55 | 1 | 1/6 | V | 6,41 |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 2/9 | V | 6,19 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 3/4 | V | 6,34 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/43 | 2 | 4/6 | — | 6,91 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 4/5 | — | 5,80 |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 1 | 3/4 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/07/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 18/10/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/07/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/04/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Lugano | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Luzern | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lausanne Sports | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật61
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực39