Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamza Abdallah

Lausanne SportsHậu vệCOM
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Hamza Abdallah là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Lausanne Sports.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—1070000066%66%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamza Abdallah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-17000004/602/3—6,27
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichB 2-3dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 0-1dự bị00000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs FiorentinaT 1-04000001/201/1—7,04
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ KuPsH 0-0dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Lech PoznanB 0-2dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCH 1-1dự bị00000—0———
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Hamrun SpartansT 1-04000000/101/2V6,63
02/10/2025Cúp C3 châu Âuvs BreidablikT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20242050 nghìn €
26/09/202421400 nghìn €
22/12/202421200 nghìn €
09/06/202521200 nghìn €
28/12/202522400 nghìn €
01/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Stade OuchyLausanne SportsCho mượn—
16/02/2025Lausanne SportsStade OuchyChuyển nhượng—
30/06/2024Lausanne Sports U21Lausanne SportsChuyển nhượng—
29/06/2024Stade NyonnaisLausanne Sports U21Cho mượn—
02/01/2024Lausanne Sports U21Stade NyonnaisChuyển nhượng—
31/08/2022RC Lens U19Lausanne Sports U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Paris FC YouthLens U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com