
Levy Nene là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Tiểu sử Levy Nene
Levy Nene là tiền đạo thi đấu cho Lausanne Sports, mang quốc tịch Ivory Coast và 20 tuổi. Anh sinh ngày 17/03/2006, cao 175 cm và nặng 69 kg. Ở mùa 2026-2027, anh có 4 trận ra sân với 247 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại VĐQG Thụy Sĩ, với điểm trung bình 6,66. Anh chuyển đến Lausanne Sports từ Nordsjaelland vào ngày 28/08/2026. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận là 1,0 triệu € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 247 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 79% | 54% | 1 | 0 | 6,66 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/49 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 7/14 | — | 5,93 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 5/8 | V | 6,60 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/17 | 0 | 4/8 | — | 7,52 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 17/17 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs St. Gallen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | T 5-0 | 19 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 7,60 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Nordsjaelland | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Right to Dream Academy | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |