
Nathan Butler-Oyedeji
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Nathan Butler-Oyedeji là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
586Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
586Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 496 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 58% | 1 | 0 | 6,62 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/138 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/77 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 5 | 14/23 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 4/8 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 6/9 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 5/9 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 2/4 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 1/2 | V | 8,11 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 6 | 8/10 | — | 6,67 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 4/9 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/03/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Arsenal U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Cheltenham Town | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Arsenal U21 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Accrington Stanley | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Arsenal U21 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực41