Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florent Mollet

Lausanne SportsTiền vệFRA
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Florent Mollet là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lausanne Sports.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
634Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10663420110288%41%306,84

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 634 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/280 (88%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
10/41 (24%)
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/34 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florent Mollet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenB 0-1900010136/4300/5V6,46
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 0-4350000112/1300/1—5,93
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-1300020225/2601/1—7,17
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 1-3900110323/2303/5—7,04
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunH 0-0900010127/2901/1—6,59
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichB 2-3900020344/5013/8—6,40
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 0-1840000125/3302/6V5,82
08/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 2-2901011238/4123/3—8,20
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 1-014102109/1000/1V8,20
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperH 1-1210000110/1211/3—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 950 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201220150 nghìn €
03/01/201321600 nghìn €
28/05/2013211,0 triệu €
19/11/2014231,0 triệu €
05/06/201523600 nghìn €
03/02/201624800 nghìn €
12/07/201624800 nghìn €
15/01/201725950 nghìn €
31/05/2017251,2 triệu €
23/01/2018261,2 triệu €
03/06/2018261,2 triệu €
05/09/2018262,2 triệu €
23/10/2018264,0 triệu €
16/12/2018277,0 triệu €
02/06/2019279,0 triệu €
18/12/2019289,0 triệu €
07/04/2020287,0 triệu €
14/10/2020287,0 triệu €
03/06/2021297,0 triệu €
15/12/2021307,0 triệu €
29/05/2022306,0 triệu €
20/09/2022302,5 triệu €
08/11/2022302,5 triệu €
26/03/2023312,0 triệu €
26/06/2023312,0 triệu €
17/12/2023322,0 triệu €
02/06/2024321,8 triệu €
09/12/2024331,5 triệu €
02/06/2025331,2 triệu €
01/10/202533900 nghìn €
28/12/202534600 nghìn €
16/03/202634400 nghìn €
01/06/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/10/2025Free PlayerLausanne SportsChuyển nhượng—
30/06/2025FC NantesFree PlayerTrở lại—
16/01/2023Schalke 04FC NantesHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2022Montpellier Hérault SCSchalke 04Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
10/07/2018MetzMontpellier Hérault SCHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
30/06/2016CreteilMetzChuyển nhượng—
30/06/2015DijonCreteilChuyển nhượng—
30/06/2012Dijon IIDijonChuyển nhượng—
30/06/2010Dijon U19Dijon IIChuyển nhượng—
30/06/2008Dijon U17Dijon U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Dijon FCO JugendDijon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com