Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdou Karim Sow

Lausanne SportsHậu vệSUI
23Tuổi
199Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Abdou Karim Sow là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lausanne Sports.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—998100007384%56%406,51
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
386/456 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/68 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
68
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/106 (56%)
Không chiến thắng / thua
35 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdou Karim Sow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 0-4900021026/3002/6V4,87
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-1900011053/6007/15—6,94
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 1-3900010022/2815/9—6,37
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunH 0-0900000032/3908/12V6,71
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichB 2-3900021067/7907/15—6,67
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 0-1900000045/5615/12V5,90
08/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 2-2900010052/5648/13—6,82
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 1-0900000043/5217/9V6,96
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperH 1-1900000046/56311/15—7,31
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 1-3900000127/33210/13V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202118100 nghìn €
02/01/202218300 nghìn €
07/06/202219500 nghìn €
28/12/202219300 nghìn €
06/06/202320250 nghìn €
20/12/202320250 nghìn €
30/05/202421250 nghìn €
26/09/2024211,0 triệu €
22/12/2024214,0 triệu €
19/03/2025215,5 triệu €
09/06/2025225,0 triệu €
28/12/2025225,0 triệu €
01/06/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Stade NyonnaisLausanne SportsCho mượn—
30/06/2023Lausanne SportsStade NyonnaisChuyển nhượng—
03/03/2021Young Boys U18Lausanne SportsChuyển nhượng—
30/06/2020BSC Young Boys U17Young Boys U18Chuyển nhượng—
30/06/2019BSC Young Boys U16BSC Young Boys U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh72
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com