
Morgan Poaty là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.067Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 62% | 0 | 0 | 5,67 |
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 894 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 74% | 63% | 2 | 0 | 6,29 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/27 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/372 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/56 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/79 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 7/8 | — | 6,36 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Cameroon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | CAN | @ Namibia | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | 5/8 | — | 5,67 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/19 | 1 | 4/9 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/44 | 2 | 4/8 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/54 | 2 | 4/10 | V | 5,01 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 7/8 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/31 | 2 | 3/6 | — | 5,82 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 2 | 5/9 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/47 | 0 | 3/5 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/04/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2023 | RFC Seraing | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Guingamp | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Montpellier Hérault SC | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Troyes | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 17/09/2018 | Montpellier Hérault SC | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2017 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2014 | Montpellier U17 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2012 | Rodez Aveyron Football Jugend | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực48