
Diogo Carraco là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 2/4 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/2 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 3-1 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 26/32 | 3 | 8/9 | — | 7,60 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 1/6 | — | 5,90 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 3/8 | — | 6,34 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 6/7 | — | 7,00 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | Lausanne Sports | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Stade Ouchy | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Lausanne Sports | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lausanne Sports U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Stade Nyonnais | Lausanne Sports U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Lausanne Sports U21 | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Bulle | Lausanne Sports U21 | Cho mượn | — |
| 04/09/2022 | Lausanne Sports U21 | Bulle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Lausanne-Sport U16 | FC Lausanne-Sport U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực43