
Étienne Youte Kinkoue
24Tuổi
195Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Étienne Youte Kinkoue là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 260 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 50% | 1 | 0 | 6,54 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/128 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/46 | 1 | 7/13 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-4 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | 3/5 | V | 5,81 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 0 | 1/4 | — | 6,94 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 0/1 | — | 7,44 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/12/2025 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 1,8 triệu € |
| 18/03/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Havre Athletic Club | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Olympiakos Piraeus B | Havre Athletic Club | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/08/2021 | Inter Milan U19 | Olympiakos Piraeus B | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/07/2019 | Troyes U17 | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2017 | ESTAC Troyes Formation | Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh67
- Thể lực60