
Sekou Kone là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Tiểu sử Sekou Kone
Sekou Kone là tiền vệ của Lausanne Sports, quốc tịch Mali, 20 tuổi và sinh ngày 03/02/2006. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 622 phút ra sân, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,83, trong đó 9 trận tại VĐQG Thụy Sĩ. Cao 180 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường ở mức 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 24/07/2026, Sekou Kone được chuyển nhượng từ Manchester United U21 đến Lausanne Sports.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
532Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 532 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 77% | 42% | 1 | 1 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/227 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/75 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-4 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 2/6 | Đ | 5,15 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/49 | 2 | 4/12 | — | 6,83 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 5/6 | — | 6,73 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/28 | 0 | 1/8 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/40 | 3 | 5/14 | — | 6,16 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 3/7 | — | 6,23 |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/24 | 1 | 4/10 | — | 7,19 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 3 | 7/9 | — | 7,35 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | V | 6,30 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/09/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Manchester United U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Manchester United U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Guidars FC | Manchester United U21 | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |