Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brandon Soppy

Lausanne SportsTiền vệFRA
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Brandon Soppy là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lausanne Sports.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
747Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—997470003174%63%206,23

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/320 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
12/37 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
10
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/99 (63%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 34
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brandon Soppy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenB 0-1590000022/3125/7V5,47
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 0-4900000133/4849/16—5,58
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 1-358002106/925/5—6,18
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunH 0-0900010228/4127/11—6,42
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichB 2-3900000028/3427/13V5,67
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 0-1900000031/4126/12—6,15
08/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 2-2900000132/3846/10—6,26
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 1-0900000032/3944/10—7,45
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperH 1-1900000026/39914/15—6,89
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 1-3900000250/6515/10—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 3,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/2020183,0 triệu €
14/10/2020185,0 triệu €
06/01/2021187,0 triệu €
03/06/2021197,0 triệu €
27/12/2021196,0 triệu €
06/06/2022205,0 triệu €
26/09/2022209,0 triệu €
10/11/20222010,0 triệu €
14/06/2023219,0 triệu €
10/10/2023217,0 triệu €
19/12/2023216,0 triệu €
21/03/2024223,0 triệu €
05/06/2024222,0 triệu €
17/12/2024221,5 triệu €
18/06/2025231,0 triệu €
28/12/2025231,5 triệu €
01/06/2026241,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025Atalanta U23Lausanne SportsChuyển nhượng—
09/12/2024AtalantaAtalanta U23Chuyển nhượng—
29/06/2024Schalke 04AtalantaCho mượn—
31/01/2024AtalantaSchalke 04Chuyển nhượng—
30/01/2024TorinoAtalantaCho mượn—
30/08/2023AtalantaTorinoChuyển nhượng—
18/08/2022UdineseAtalantaHết hạn mượn 9.9M €9,9 triệu €
29/08/2021Stade Rennais FCUdineseHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2020Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2019Stade Rennais FC U17Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2017Centre de Formation de Football de ParisStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com