Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luc Marijnissen

KV MechelenHậu vệNED
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Luc Marijnissen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo KV Mechelen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—765210006085%63%006,42
Cúp Quốc gia Bỉ——101600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/314 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/43 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/65 (63%)
Không chiến thắng / thua
28 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luc Marijnissen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 4-39000001/100/1—5,58
20/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelH 0-0770000044/4846/7—7,02
12/09/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 0-1900040023/3619/13—6,09
05/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-4900010055/6113/8—6,38
29/08/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreH 2-2900000081/9138/13—6,76
22/08/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 0-2900000032/3517/11—6,74
16/08/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeH 3-3750010131/4218/12—6,36
23/05/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelH 0-0900000044/5479/12V6,68
17/05/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelB 2-3760000123/2836/8—6,44
09/05/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 1-2900000042/5102/6V5,74

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211825 nghìn €
11/01/20221925 nghìn €
22/06/20221925 nghìn €
03/07/20232050 nghìn €
01/10/202320250 nghìn €
27/12/202320300 nghìn €
19/06/202421300 nghìn €
19/12/202421400 nghìn €
23/04/202522500 nghìn €
30/09/202522800 nghìn €
09/12/2025221,2 triệu €
03/06/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026FCV Dender EHKV MechelenHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
30/06/2025Koninklijke Lierse SportkringFCV Dender EHHết hạn mượn 0.4875M €487 nghìn €
06/07/2023NAC Breda U21Koninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
30/06/2020NAC Breda U17NAC Breda U21Chuyển nhượng—
30/06/2018NAC Breda (Youth)NAC Breda U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com