
Massimo Decoene là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KV Mechelen.
Tiểu sử Massimo Decoene
Massimo Decoene là tiền vệ của KV Mechelen, mang quốc tịch Belgium và sinh ngày 11/02/2004, hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Decoene đã ra sân 5 trận với tổng 284 phút thi đấu tại VĐQG Bỉ. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Trước đó, Decoene chuyển đến KV Mechelen từ Free Player vào ngày 23/09/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 284 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 46% | 1 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/155 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 5/12 | — | 5,79 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/57 | 3 | 4/9 | — | 6,04 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 2/4 | V | 6,08 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/54 | 0 | 0/2 | V | 5,54 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 2 | 5/8 | — | 6,18 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | V | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2025 | Free Player | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | KV Kortrijk | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | NS Mura | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | KV Kortrijk | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | KSC Lokeren | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | KV Kortrijk | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | KV Oostende | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | KV Kortrijk | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Kortrijk U21 | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VV St. Truiden U18 | Kortrijk U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KSV Roeselare U18 | VV St. Truiden U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KSV Roeselare Youth | KSV Roeselare U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KV Kortrijk Youth | KSV Roeselare Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Zulte Waregem Youth | KV Kortrijk Youth | Chuyển nhượng | — |