
José Martínez Marsà là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo KV Mechelen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 694 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 76% | 57% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/391 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/93 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/37 | 1 | 4/7 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 2 | 3/6 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 3/4 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/53 | 0 | 2/5 | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/59 | 0 | 2/8 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/62 | 3 | 5/5 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/52 | 3 | 7/11 | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 0/4 | — | 6,14 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 3/5 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/09/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2025 | 23 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2024 | Andorra CF | KV Mechelen | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 02/08/2023 | Sporting CP | Andorra CF | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 29/06/2023 | Sporting Gijon | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Sporting CP | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Barcelona U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barcelona U16 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực47