Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Martínez Marsà

KV MechelenHậu vệESP
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

José Martínez Marsà là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo KV Mechelen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—886940006076%57%006,33
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/391 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
39/93 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
17
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/47 (57%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Martínez Marsà · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 4-3900010025/3714/7—6,13
20/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelH 0-0900000129/3923/6—6,76
12/09/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 0-1900010020/2613/4—6,32
05/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-4780010041/5302/5—5,95
29/08/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreH 2-2900010150/5902/8—6,49
22/08/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 0-2900000044/6235/5—6,28
16/08/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeH 3-3900020039/5237/11—6,17
09/08/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 0-2760000053/6301/1—6,58
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-3900000033/3800/4—6,14
22/05/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeH 2-2860000127/3323/5—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/202119200 nghìn €
29/06/202119200 nghìn €
15/09/202220500 nghìn €
31/10/2022202,0 triệu €
13/06/2023212,0 triệu €
12/10/2023211,5 triệu €
19/12/2023211,0 triệu €
23/06/202422800 nghìn €
10/12/2024221,2 triệu €
25/03/2025232,2 triệu €
11/06/2025233,0 triệu €
09/12/2025233,0 triệu €
03/06/2026243,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2024Andorra CFKV MechelenHết hạn mượn 0.16M €160 nghìn €
02/08/2023Sporting CPAndorra CFHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
29/06/2023Sporting GijonSporting CPCho mượn—
30/01/2023Sporting CPSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2022Sporting CP BSporting CPChuyển nhượng—
08/07/2021Barcelona U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2018Barcelona U16Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com