
Thérence Koudou là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KV Mechelen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
611Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 611 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 74% | 50% | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/241 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/33 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/60 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 26
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 4-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 1/2 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/33 | 1 | 4/6 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 5/9 | — | 5,71 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/40 | 1 | 2/5 | — | 5,82 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/60 | 1 | 4/14 | — | 5,87 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 8/14 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | H 3-3 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/36 | 1 | 6/10 | — | 7,68 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 3/11 | — | 5,68 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/10/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Pau FC | KV Mechelen | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 20/08/2024 | Stade DE Reims | Pau FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 23/01/2024 | Pau FC | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Stade DE Reims | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Reims U17 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | US Torcy Youth | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực37