
Ian Struyf là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KV Mechelen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 60% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | H 3-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/3 | — | 6,01 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 18 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | Jong KV Mechelen | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KV Mechelen U18 | Jong KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KV Mechelen Youth | KV Mechelen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lierse SK Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Beerschot AC Youth | Lierse SK Youth | Chuyển nhượng | — |